Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. predecessor

predecessor

/ˈprɛdɪˌsɛsər/

「predecessor」在Vietnamese中是什麼意思?

người tiền nhiệm

The new CEO will review the decisions made by her predecessor.

Tổng giám đốc mới sẽ xem xét các quyết định của người tiền nhiệm.


如何正确使用「predecessor」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

người giữ chức vụ trước đó, đặc biệt trong công việc hoặc tổ chức

The predecessor's policies were controversial.

Các chính sách của người tiền nhiệm đã gây tranh cãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không áp dụng cho gia đình hay mối quan hệ cá nhân.

trang trọng

cái gì đó đã tồn tại hoặc được sử dụng trước một cái khác trong cùng lĩnh vực

This model is an improvement over its predecessor.

Mẫu sản phẩm này cải tiến hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

Áp dụng cho sản phẩm, công nghệ, hệ thống, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

former predecessorngười tiền nhiệm cũdirect predecessorngười tiền nhiệm trực tiếpimmediate predecessorngười tiền nhiệm liền kề

Từ đồng nghĩa

forerunnerantecedentpredecessor in office

Từ trái nghĩa

successorfollower

Mẹo hay

Phân biệt 'predecessor' và 'ancestor'

'Predecessor' thường chỉ người hoặc vật đứng trước trong cùng lĩnh vực (công việc, công nghệ), trong khi 'ancestor' chỉ tổ tiên trong gia đình hoặc nguồn gốc lịch sử.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'predecessor' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng là môi trường công việc, tổ chức, hoặc lĩnh vực kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praedecessor*, gồm *prae-* (trước) + *decessor* (người rời bỏ, rút lui), liên quan đến *decedere* (rời đi).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người thân trong gia đình (dùng 'cha/mẹ/anh/chị') trừ trường hợp ngữ cảnh lịch sử hoặc tổ chức. Luôn mang sắc thái trang trọng.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-decessor
người đi trước
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。