Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. precocious

precocious

/prɪˈkəʊʃəs/
sớm chín

The child showed precocious talent in mathematics.

Cậu bé đã thể hiện tài năng sớm chín trong toán học.


trang trọng

Thuộc tính của một người hoặc vật phát triển hoặc hiện ra sớm hơn bình thường, thường liên quan đến trí tuệ, kỹ năng hoặc khả năng.

She was a precocious reader, finishing novels before her peers.

Cô ấy là một người đọc sách sớm chín, hoàn thành các cuốn tiểu thuyết trước các bạn cùng lứa.

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật phát triển nhanh hơn bình thường.

Cụm từ kết hợp

precocious talenttài năng sớm chínprecocious developmentsự phát triển sớm chín

Từ đồng nghĩa

advancedearlyprematuredeveloped

Từ trái nghĩa

lateimmatureunderdeveloped

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự phát triển sớm chín trong trí tuệ hoặc kỹ năng, không dùng cho sự phát triển thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praecox' (sớm chín) và 'precocius' (sớm chín).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật phát triển nhanh hơn bình thường, nhưng cũng có thể dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc công nghệ.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-cocious
sớm chín
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。