Looking up...
The preceding chapter explains the basic concepts.
Chương trước đã giải thích những khái niệm cơ bản.
Được đặt trước, đi trước, hoặc xảy ra trước đó.
Please refer to the preceding paragraph for more details.
Xin vui lòng tham khảo đoạn văn trước để biết thêm chi tiết.
Thường dùng trong văn bản hoặc văn học để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó.
Từ 'preceding' thường được sử dụng trong văn bản để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó, đặc biệt là trong sách, báo cáo hoặc văn kiện chính thức.
Từ tiếng Anh 'preceding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecedens', phân từ quá khứ của 'praecedere' (đi trước).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ nội dung hoặc sự kiện trước đó.