Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. precise

precise

/prɪˈsaɪs/
chính xác

The scientist provided a precise measurement.

Nhà khoa học đã cung cấp một đo lường chính xác.


trang trọng

Chính xác, không có sai sót, theo đúng chuẩn hoặc định nghĩa.

The instructions were precise and easy to follow.

Hướng dẫn rất chính xác và dễ theo dõi.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

precise measurementđo lường chính xácprecise instructionshướng dẫn chính xácprecise detailschi tiết chính xác

Từ đồng nghĩa

accurateexactcorrectspecific

Từ trái nghĩa

vagueimpreciseapproximateinaccurate

Cụm từ liên quan

be precisecụm từ
làm chính xác

Mẹo hay

Sử dụng 'precise' trong văn bản chuyên nghiệp

Từ 'precise' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ: 'The precise measurement is crucial for this experiment.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'precise' và 'accurate'

'Precise' nhấn mạnh vào sự chính xác trong việc đo lường hoặc mô tả, còn 'accurate' nhấn mạnh vào sự đúng đắn so với thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ra, tách ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-cise
cắt, tách
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。