Looking up...
She took a picture of the sunset.
Cô ấy chụp ảnh hoàng hôn.
Một hình ảnh được chụp bằng máy ảnh hoặc thiết bị khác.
He showed me a picture of his family.
Anh ấy cho tôi xem một bức ảnh của gia đình mình.
Thường dùng để chỉ hình ảnh được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số hoặc giấy.
Một hình ảnh trong trí tưởng tượng hoặc một khái niệm trừu tượng.
She painted a beautiful picture of nature.
Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp về thiên nhiên.
Dùng để mô tả một khái niệm hoặc ý tưởng.
'Picture' thường dùng để chỉ hình ảnh được chụp bằng máy ảnh, còn 'painting' dùng cho hình ảnh vẽ.
'Picture' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hình ảnh vẽ, còn 'photo' chỉ dùng cho hình ảnh chụp.
Từ tiếng Anh 'picture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pictura', có nghĩa là 'bức tranh'.
Trong tiếng Anh, 'picture' có thể dùng để chỉ cả hình ảnh thực tế và hình ảnh tưởng tượng. Trong tiếng Việt, 'ảnh' thường dùng cho hình ảnh thực tế, còn 'bức tranh' dùng cho hình ảnh vẽ.