physics

/ˈfɪzɪks/
vật lý

She studies physics at university.

Cô ấy học vật lý tại trường đại học.


chuyên ngành

Khoa học nghiên cứu về vật chất, năng lượng, không gian và thời gian, bao gồm các định luật cơ bản của tự nhiên.

Newton's laws of motion are fundamental to classical physics.

Các định luật về chuyển động của Newton là cơ bản trong vật lý cổ điển.

Vật lý bao gồm nhiều lĩnh vực như vật lý hạt, vật lý hạt nhân, vật lý thiên văn và vật lý lượng tử.

Cụm từ kết hợp

classical physicsvật lý cổ điểnquantum physicsvật lý lượng tửtheoretical physicsvật lý lý thuyết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

the laws of physicscụm từ
các định luật vật lý
break the laws of physicscụm từ
vi phạm các định luật vật lý

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'physics' và 'physical'

'Physics' chỉ khoa học vật lý, còn 'physical' có thể đề cập đến vật chất hoặc thể chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'physics' khi nói về khoa học, không nhầm lẫn với 'physical'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'physica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'φυσική (phusikē)', có nghĩa là 'thiên nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'physics' thường được sử dụng để chỉ khoa học vật lý, trong khi 'physical' có thể đề cập đến vật chất hoặc thể chất.

Phân tích từ

physic
vật lý
root
+
-s
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt