Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pig

pig

/pɪɡ/
con heo

The farmer feeds the pigs every morning.

Người nông dân cho con heo ăn mỗi buổi sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Người béo phì, thô lỗ hoặc tham lam.
¶ Nghĩa đen
Con heo
Phân tích nghĩa đen
pigcon heo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về con heo béo, thường liên quan đến sự tham lam hoặc thô lỗ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó ăn quá nhiều hoặc hành động tham lam, người ta có thể nói 'He's such a pig!' để chỉ người đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, con heo thường được liên kết với sự tham lam và thô lỗ, đặc biệt trong các câu nói như 'piggy bank' (hộp tiền heo) hoặc 'pig out' (ăn quá nhiều).
thông thường

Một loài động vật có vú, thường được nuôi để lấy thịt, da hoặc lông.

Pigs are intelligent animals that can be trained.

Con heo là những con vật thông minh có thể được huấn luyện.

Trong tiếng Anh, từ 'pig' thường được dùng để chỉ con heo nuôi, còn 'wild boar' dùng cho heo hoang.

Cụm từ kết hợp

pig farmtrang trại nuôi heopigletcon heo conpiggy bankhộp tiền heo

Từ đồng nghĩa

swinehog

Cụm từ liên quan

when pigs flythành ngữ
khi trời có mưa đá
pig outđộng từ cụm
ăn quá nhiều

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Anh, 'pig' thường dùng cho con heo nuôi, còn 'wild boar' dùng cho heo hoang. Trong tiếng Việt, 'con heo' bao gồm cả heo nuôi và heo hoang.

Nguồn gốc từ

Từ 'pig' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'picg', có liên quan đến tiếng Đức 'Pig' và tiếng Hà Lan 'varken'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pig' có thể dùng để chỉ con heo nuôi hoặc một người béo phì, thô lỗ. Trong tiếng Việt, từ 'con heo' thường được dùng để chỉ loài động vật này.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。