Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. percentage

percentage

/pərˈsɛntɪdʒ/

「percentage」在Vietnamese中是什麼意思?

tỷ lệ phần trăm

The discount is 20% off.

Giảm giá 20%.


如何正确使用「percentage」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Số lượng hoặc tỷ lệ được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng số.

The exam requires a 75% score to pass.

Bài kiểm tra yêu cầu đạt 75% để đỗ.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê, tài chính và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

percentage pointđiểm phần trămpercentage increasetăng trưởng phần trămpercentage decreasegiảm trưởng phần trăm

Từ đồng nghĩa

proportionratiorate

Cụm từ liên quan

increase by a percentagecụm từ
tăng theo tỷ lệ phần trăm
decrease by a percentagecụm từ
giảm theo tỷ lệ phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'percentage' không thể được sử dụng như một động từ. Để nói về việc tính toán phần trăm, sử dụng 'calculate the percentage'.

Quy tắc vàng

Đơn vị phần trăm

Khi nói về phần trăm, thường sử dụng dấu '%' thay vì viết toàn bộ từ 'percent'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'percentage' bắt nguồn từ 'percent' (phần trăm) và hậu tố '-age' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'percentage' thường được sử dụng để chỉ một tỷ lệ hoặc phần trăm của tổng số. Trong tiếng Việt, từ 'tỷ lệ phần trăm' hoặc 'phần trăm' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

percent
phần trăm
root
+
-age
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。