proportion

/prəˈpɔːʃən/
tỉ lệ

The recipe calls for a proportion of two parts flour to one part sugar.

Công thức yêu cầu tỷ lệ hai phần bột với một phần đường.


trang trọng

Tỉ lệ giữa hai lượng hoặc số lượng, thường được biểu thị dưới dạng phân số, thập phân hoặc phần trăm.

The proportion of women in the workforce has increased over the years.

Tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động đã tăng lên trong những năm qua.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê và khoa học.

trang trọng

Tính cân đối hoặc sự phù hợp giữa các phần của một toàn thể.

The artist paid careful attention to the proportion of colors in his painting.

Nhà họa sĩ đã chú ý kỹ lưỡng đến tỷ lệ màu sắc trong bức tranh của mình.

Trong nghệ thuật, tỷ lệ thường liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

in proportion totương xứng vớiout of proportionkhông cân đốikeep in proportiongiữ cân đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in proportion tocụm từ
tương xứng với
out of proportioncụm từ
không cân đối

Mẹo hay

Sử dụng 'proportion' trong toán học

Trong toán học, 'proportion' thường được sử dụng để mô tả tỷ lệ giữa hai số lượng. Ví dụ: 'The proportion of boys to girls in the class is 3:2.'

Quy tắc vàng

Sự cân đối trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'proportion' thường liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm. Ví dụ: 'The artist paid careful attention to the proportion of colors in his painting.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proportio', có nghĩa là 'sự tương xứng' hoặc 'sự cân đối'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'proportion' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm toán học, nghệ thuật, và khoa học. Trong toán học, nó thường chỉ tỷ lệ giữa hai số lượng. Trong nghệ thuật, nó liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-portion
phần, lượng
root
Từ Điển Anh Việt