Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. per

per

/pɜːr/
mỗi

The store charges $5 per item.

Cửa hàng tính phí 5 đô la mỗi mặt hàng.


trang trọng

Dùng để chỉ số lượng hoặc giá trị cho mỗi đơn vị hoặc cá thể.

The car travels 30 miles per gallon.

Xe chạy được 30 dặm mỗi gallon.

She earns $20 per hour.

Cô ấy kiếm được 20 đô la mỗi giờ.

Thường dùng trong toán học, kinh tế và các lĩnh vực kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

per capitatrên đầu ngườiper annummỗi nămper unitmỗi đơn vị

Từ đồng nghĩa

per unitper itemper person

Cụm từ liên quan

per capita incomecụm từ
thu nhập bình quân đầu người
per diemcụm từ
mỗi ngày

Mẹo hay

Sử dụng 'per' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'per' thường dùng trong các văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật hoặc các tính toán toán học.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'per' có nghĩa là 'quá, thông qua, cho mỗi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。