perfectly

/ˈpɜːrfɪktli/
hoàn hảo

She performed perfectly in the competition.

Cô ấy biểu diễn hoàn hảo trong cuộc thi.


trang trọngthông thường

Một cách hoàn hảo, không có lỗi nào.

The weather was perfectly suited for our picnic.

Thời tiết hoàn hảo cho bữa tiệc ngoài trời của chúng tôi.

Dùng để mô tả sự hoàn hảo trong mọi tình huống.

Cụm từ kết hợp

perfectly clearrõ ràng hoàn toànperfectly balancedcân bằng hoàn hảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

perfectly normalcụm từ
hoàn toàn bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng với động từ hoặc tính từ để mô tả sự hoàn hảo.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Nên sử dụng khi thực sự cần nhấn mạnh sự hoàn hảo, không dùng quá nhiều trong một câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'perfect' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

perfect
hoàn hảo
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt