Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. percent

percent

/pərˈsɛnt/
phần trăm

The discount is 20 percent off.

Giảm giá 20 phần trăm.


trang trọng

Một đơn vị đo lường biểu thị số lượng hoặc tỷ lệ dưới dạng phần trăm của tổng số.

Only 5 percent of the population voted in the election.

Chỉ 5 phần trăm dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê, kinh tế và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

increase by a percenttăng theo phần trămdecrease by a percentgiảm theo phần trămpercentage pointđiểm phần trăm

Từ đồng nghĩa

percentageproportion

Cụm từ liên quan

percent offcụm từ
giảm giá theo phần trăm
percentage pointcụm từ
đơn vị đo lường tỷ lệ phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng 'percent' trong toán học

Trong toán học, 'percent' thường được sử dụng để biểu thị tỷ lệ hoặc phần trăm của một số.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'percent' với số nhiều

Không nên nói 'percentages' khi chỉ một số phần trăm duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'percent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'per centum', nghĩa là 'trên mỗi trăm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'percent' thường được viết tắt là '%'.

Phân tích từ

per
mỗi
prefix
+
cent
trăm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。