Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rate

rate

/reɪt/
tốc độ, tỷ lệ

The exchange rate between USD and EUR is 1.10.

Tỷ giá giữa USD và EUR là 1.10.


chung

Tốc độ hoặc tỷ lệ của một sự kiện hoặc quá trình.

The car's speed rate is 120 km/h.

Tốc độ của xe là 120 km/h.

Dùng để chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tài chính
Tài chính

Giá trị hoặc mức phí được tính theo đơn vị nào đó.

The interest rate on this loan is 5%.

Lãi suất cho khoản vay này là 5%.

Trong tài chính, 'rate' thường liên quan đến lãi suất, tỷ giá hoặc phí dịch vụ.

chung

Đánh giá hoặc xếp hạng về chất lượng hoặc hiệu suất.

The movie received a high rating from critics.

Phim này nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.

Dùng để chỉ xếp hạng hoặc đánh giá trong nhiều lĩnh vực như phim ảnh, sản phẩm, dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

exchange ratetỷ giáinterest ratelãi suấtratingđánh giá

Từ đồng nghĩa

speedratiopriceevaluation

Từ trái nghĩa

slowdecreasediscount

Cụm từ liên quan

at a rate ofcụm từ
với tốc độ
rate of returncụm từ
tỷ lệ lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'rate' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải xem xét ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rate' và 'price'

'Rate' thường liên quan đến tỷ lệ hoặc giá trị tính theo đơn vị, còn 'price' chỉ giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rata' có nghĩa là 'được xác định' hoặc 'được đánh giá'.

Ghi chú sử dụng

'Rate' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ tốc độ, tỷ lệ đến giá trị hoặc đánh giá.

Phân tích từ

rate
tốc độ, tỷ lệ, giá trị
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。