patch

/pætʃ/
điều chỉnh, sửa chữa

She applied a patch to fix the software bug.

Cô ấy đã áp dụng một bản sửa để khắc phục lỗi phần mềm.


thông thường

Một mảnh vải hoặc vật liệu khác được dùng để che kín hoặc sửa chữa một lỗ hoặc hư hỏng.

He put a patch on his torn jeans.

Anh ấy đã dán một mảnh vải vào quần jeans bị rách của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa quần áo hoặc vật dụng.

Công nghệ
chuyên ngành

Một bản sửa, bản cập nhật phần mềm để khắc phục lỗi hoặc cải thiện chức năng.

The latest patch fixed several security vulnerabilities.

Bản sửa mới nhất đã khắc phục nhiều lỗ hổng bảo mật.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'patch' thường đề cập đến bản cập nhật phần mềm.

trang trọng

Một vùng đất nhỏ, thường có đặc điểm riêng biệt.

The forest was divided into several patches of different tree species.

Rừng được chia thành nhiều vùng nhỏ có các loài cây khác nhau.

Dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc sinh thái.

Cụm từ kết hợp

patch upsửa chữa, hòa giảipatch ofmảnh, vùngsoftware patchbản sửa phần mềm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

patch upđộng từ cụm
sửa chữa, hòa giải

Mẹo hay

Sử dụng 'patch' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'patch' thường đề cập đến bản sửa phần mềm. Ví dụ: 'The latest patch fixed several bugs.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'patch' và 'repair'

'Patch' thường đề cập đến việc sửa chữa nhanh chóng hoặc tạm thời, còn 'repair' có thể đề cập đến việc sửa chữa toàn diện hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'mảnh vải dùng để sửa chữa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'patch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến bản sửa phần mềm. Trong sinh thái, nó có thể đề cập đến một vùng đất nhỏ.

Phân tích từ

patch
mảnh, bản sửa
root
Từ Điển Anh Việt