Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pathway

pathway

/ˈpæθweɪ/

「pathway」在Vietnamese中是什麼意思?

đường đi

The garden has a narrow pathway leading to the pond.

Khu vườn có một con đường nhỏ dẫn tới ao.


如何正确使用「pathway」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một con đường hẹp, thường được làm bằng đá hoặc đất, dùng để đi lại.

She walked along the forest pathway to reach the cabin.

Cô ấy đi dọc theo con đường rừng để đến căn lều.

Thường dùng cho các lối đi tự nhiên hoặc trong công viên.

Kinh doanh
trang trọng

Một con đường hoặc lộ trình phát triển nghề nghiệp, học tập hoặc bất kỳ quá trình nào dẫn tới mục tiêu.

The company offers a clear career pathway for its employees.

Công ty cung cấp một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng cho nhân viên.

Có thể dùng cho các lĩnh vực giáo dục, nghề nghiệp, hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

pathway to successđường dẫn tới thành côngpathway forđường chonew pathwayđường mới
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。