Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. password

password

/ˈpæs.wɜːd/
mật khẩu

Please enter your password to access the account.

Vui lòng nhập mật khẩu để truy cập tài khoản.


chung

Một chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác thực danh tính hoặc bảo mật thông tin.

You should never share your password with anyone.

Bạn không bao giờ nên chia sẻ mật khẩu của mình với bất kỳ ai.

Mật khẩu thường bao gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt để tăng độ bảo mật.

Cụm từ kết hợp

forget your passwordquên mật khẩuchange your passwordđổi mật khẩustrong passwordmật khẩu mạnh

Từ đồng nghĩa

access codelogin credentialspasscode

Từ trái nghĩa

public keyopen access

Cụm từ liên quan

two-factor authenticationcụm từ
xác thực hai yếu tố
password managercụm từ
phần mềm quản lý mật khẩu

Mẹo hay

Tạo mật khẩu mạnh

Sử dụng mật khẩu dài, kết hợp chữ cái, số và ký tự đặc biệt để tăng độ bảo mật.

Quy tắc vàng

Bảo mật mật khẩu

Không bao giờ chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai và không lưu mật khẩu trên thiết bị công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'pass' (đi qua) và 'word' (từ), ban đầu dùng để chỉ từ khóa cho phép đi qua một cổng hoặc khu vực.

Ghi chú sử dụng

Mật khẩu thường được yêu cầu để truy cập tài khoản, thiết bị hoặc hệ thống an toàn. Hãy luôn giữ mật khẩu của bạn bí mật và không chia sẻ với người khác.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
word
từ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。