Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fix

fix

/fɪks/
sửa chữa

Can you fix the broken computer?

Bạn có thể sửa chữa máy tính bị hỏng không?


thông thường

Sửa chữa, khắc phục một vấn đề hoặc hỏng hóc

The mechanic fixed my car in an hour.

Thợ cơ khí đã sửa xe của tôi trong một giờ.

Thường dùng để chỉ sửa chữa vật lý hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

trang trọng

Cố định, làm cho không thay đổi

The government fixed the exchange rate.

Chính phủ đã cố định tỷ giá hối đoái.

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.

thông thường

Chỉ định, quyết định

We need to fix a date for the meeting.

Chúng ta cần xác định một ngày cho cuộc họp.

Dùng để nói về việc chọn hoặc xác định một thời gian hoặc điều kiện.

Cụm từ kết hợp

fix a problemsửa một vấn đềfix a datexác định một ngàyfix a mealnấu một bữa ăn

Từ đồng nghĩa

repaircorrectresolvesettledetermine

Từ trái nghĩa

breakdamageworsenleave

Cụm từ liên quan

fix someone upđộng từ cụm
giúp ai đó có được điều gì đó
fix one's haircụm từ
chải tóc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'fix' trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'fix' cũng có nghĩa là 'nấu ăn', nhưng trong tiếng Anh Anh, nghĩa này không phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'cố định', xuất phát từ tiếng Latinh 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể có nghĩa là 'nấu ăn' (ví dụ: 'fix dinner').

Phân tích từ

fix
sửa chữa, cố định
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。