damage

/ˈdæmɪdʒ/
sự hư hỏng, thiệt hại

The storm caused significant damage to the coastal town.

Cơn bão đã gây ra những thiệt hại lớn cho thị trấn ven biển.


chung

Sự hư hỏng, thiệt hại vật chất hoặc tinh thần do sự cố, tai nạn, hoặc hành động gây ra.

The car sustained damage in the accident.

Xe hơi bị hư hỏng trong vụ tai nạn.

His reputation suffered damage after the scandal.

Danh tiếng của anh ta bị thiệt hại sau vụ scandal.

Có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần.

chung

Sự gây hư hỏng hoặc thiệt hại cho một vật, hệ thống, hoặc mối quan hệ.

The fire damaged the building beyond repair.

Cháy đã làm hư hỏng tòa nhà đến mức không thể sửa chữa được.

His careless words damaged their relationship.

Lời nói bất cẩn của anh ta đã làm hư hại mối quan hệ của họ.

Dùng khi nói về hành động gây ra thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

cause damagegây thiệt hạisustain damagebị hư hỏngrepair damagesửa chữa thiệt hại

Cụm từ liên quan

water damagecụm từ
thiệt hại do nước
collateral damagecụm từ
thiệt hại phụ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'damage' có thể dùng cho cả thiệt hại vật chất và tinh thần, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Damage' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'damnum' có nghĩa là 'thiệt hại' hoặc 'sự mất mát'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'damage' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'cause' hoặc 'sustain'.

Phân tích từ

dam
giống như 'damage' nhưng ít dùng
root
+
-age
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt