Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. passport

passport

/ˈpæs.pɔːt/
hộ chiếu

I need to renew my passport before my trip.

Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.


trang trọng

Tài liệu chính thức được cấp bởi chính phủ cho phép công dân đi lại quốc tế và chứng minh danh tính.

She applied for a passport at the local embassy.

Cô ấy đã xin hộ chiếu tại đại sứ quán địa phương.

Hộ chiếu thường bao gồm thông tin cá nhân, hình ảnh, và các thông tin về quốc tịch.

Cụm từ kết hợp

renew a passportgia hạn hộ chiếuapply for a passportxin hộ chiếupassport controlquản lý hộ chiếu

Từ đồng nghĩa

travel document

Cụm từ liên quan

passport photocụm từ
ảnh hộ chiếu
passport numbercụm từ
số hộ chiếu

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng hộ chiếu

Hộ chiếu phải có hiệu lực trong suốt thời gian du lịch và phải được bảo quản an toàn.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng hộ chiếu

Hộ chiếu phải được cấp bởi chính phủ và phải được sử dụng theo quy định pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'passport' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'passeport', từ 'passe' (đi qua) và 'port' (cảng).

Ghi chú sử dụng

Hộ chiếu là tài liệu quan trọng cho việc đi lại quốc tế và phải được bảo quản cẩn thận.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
port
cảng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。