obvious problem

/ˈɒbviəs ˈprɒbləm/
vấn đề rõ ràng

The obvious problem with the plan is that it doesn't account for delays.

Vấn đề rõ ràng với kế hoạch là nó không tính đến sự chậm trễ.


neutral

Vấn đề dễ nhận thấy, không cần suy nghĩ nhiều.

The teacher pointed out an obvious problem in my essay: the lack of citations.

Cô giáo chỉ ra một vấn đề rõ ràng trong bài luận của tôi: thiếu trích dẫn.

It's an obvious problem that the software crashes every time you open a large file.

Đó là một vấn đề rõ ràng khi phần mềm bị lỗi mỗi khi bạn mở một tập tin lớn.

Thường dùng để chỉ vấn đề hiển nhiên, không cần phân tích sâu.

Cụm từ kết hợp

solve the obvious problemgiải quyết vấn đề rõ ràngignore the obvious problembỏ qua vấn đề rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề ai cũng có thể thấy, chẳng hạn: 'The obvious problem is that we don't have enough time.'

Nguồn gốc từ

Combination of 'obvious' (from Latin 'obvius', meaning 'in the way') and 'problem' (from Greek 'problema', meaning 'a task to be solved'). The phrase has been in use since the 17th century.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập, không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực. Có thể thay thế bằng các từ như 'vấn đề hiển nhiên' hoặc 'sự cố rõ ràng' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

obvious
rõ ràng, dễ thấy
adjective
+
problem
vấn đề, sự cố
noun
Từ Điển Anh Việt