Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obvious

obvious

/ˈɒbviəs/
hiển nhiên

The answer is obvious to anyone who has studied the problem.

Câu trả lời hiển nhiên đối với ai đã nghiên cứu vấn đề này.


trang trọng

Dễ thấy, rõ ràng, không cần giải thích thêm.

It's obvious that she's not happy with the decision.

Hiển nhiên là cô ấy không hài lòng với quyết định đó.

The solution to the problem is obvious.

Giải pháp cho vấn đề đó rất rõ ràng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

obvious choicelựa chọn rõ ràngobvious answercâu trả lời hiển nhiênobvious solutiongiải pháp rõ ràng

Từ đồng nghĩa

clearevidentapparentmanifestself-evident

Từ trái nghĩa

unclearambiguoushiddenobscureunnoticeable

Mẹo hay

Sử dụng 'obvious' trong văn nói

Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, dễ thấy mà không cần giải thích thêm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'được nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng mà không cần giải thích thêm.

Phân tích từ

ob-
trước, đối diện
prefix
+
-vi-
đường đi
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。