occasionally

/əˈkeɪʒənəli/
thỉnh thoảng

She occasionally visits her grandparents on weekends.

Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà vào cuối tuần.


thông thường

Một cách không thường xuyên hoặc không đều đặn; một cách không định kỳ.

He occasionally goes jogging in the park.

Anh ấy thỉnh thoảng đi chạy bộ trong công viên.

She occasionally checks her emails during lunch.

Cô ấy thỉnh thoảng kiểm tra email của mình trong giờ ăn trưa.

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra không thường xuyên hoặc không theo lịch trình cố định.

Cụm từ kết hợp

occasionally happenthỉnh thoảng xảy raoccasionally visitthỉnh thoảng đến thămoccasionally checkthỉnh thoảng kiểm tra

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'occasionally' để mô tả hành động không thường xuyên, không phải 'sometimes' (thỉnh thoảng) hoặc 'rarely' (ít khi).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sometimes'

'Occasionally' nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn so với 'sometimes'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'occasionally' có nguồn gốc từ từ 'occasion' (dịp, cơ hội) và hậu tố '-ally' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc không theo lịch trình cố định.

Phân tích từ

occasion
dịp, cơ hội
root
+
-ally
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt