occasional

/əˈkeɪʒənəl/
thỉnh thoảng

She enjoys an occasional cup of coffee in the afternoon.

Cô ấy thích uống một ly cà phê thỉnh thoảng vào buổi chiều.


thông thường

Xảy ra không thường xuyên, không theo một lịch trình cố định.

We have occasional visitors from out of town.

Chúng tôi thỉnh thoảng có khách từ xa đến thăm.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm.

Cụm từ kết hợp

occasional visitcuộc thăm thỉnh thoảngoccasional drinkmột ly uống thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'occasional' để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm, mà nên dùng từ như 'rare' hoặc 'seldom'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio' (cơ hội) + hậu tố '-al' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm. Không dùng để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm hoặc không thường xuyên.

Phân tích từ

occas-
cơ hội
root
+
-ional
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt