Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hidden issue

hidden issue

/ˈhɪd.n̩ ˈɪʃ.uː/
vấn đề ẩn

The company discovered a hidden issue in their software.

Công ty đã phát hiện ra một vấn đề ẩn trong phần mềm của họ.


trang trọng

Một vấn đề hoặc rủi ro không được công khai hoặc không được nhận thức rõ ràng, thường được ẩn giấu hoặc không được tiết lộ.

Financial regulators uncovered a hidden issue in the bank's risk management system.

Cơ quan quản lý tài chính đã phát hiện ra một vấn đề ẩn trong hệ thống quản lý rủi ro của ngân hàng.

The investigation revealed several hidden issues in the company's accounting practices.

Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều vấn đề ẩn trong các thực hành kế toán của công ty.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Cụm từ kết hợp

uncover a hidden issuephát hiện ra một vấn đề ẩnaddress a hidden issuexử lý một vấn đề ẩnhidden financial issuevấn đề tài chính ẩn

Từ đồng nghĩa

undisclosed problemconcealed issuelatent problem

Từ trái nghĩa

open issuedisclosed problemtransparent concern

Cụm từ liên quan

hidden agendacụm từ
mục đích ẩn
hidden costcụm từ
chi phí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'hidden issue' để chỉ các vấn đề không được công khai hoặc không được tiết lộ, thường trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Bối cảnh sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'hidden' (ẩn) và 'issue' (vấn đề), chỉ một vấn đề không được công khai hoặc không được nhận thức rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ các vấn đề được giấu kín hoặc không được tiết lộ.

Phân tích từ

hidden
ẩn
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。