Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. observer

observer

/əbˈzɜːvər/
người quan sát

The scientist was an observer of animal behavior.

Nhà khoa học là người quan sát hành vi động vật.


chung

Người quan sát hoặc theo dõi một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động.

She became an observer at the United Nations.

Cô ấy trở thành một người quan sát tại Liên Hợp Quốc.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, chính trị hoặc xã hội.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để theo dõi hoặc ghi lại dữ liệu.

The satellite acts as an observer of weather patterns.

Vệ tinh hoạt động như một thiết bị quan sát các mẫu thời tiết.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'observer' có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa hoặc thiết bị giám sát.

Cụm từ kết hợp

an impartial observermột người quan sát trung lậpa keen observermột người quan sát chăm chỉan observer of naturengười quan sát thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

watcheronlookerspectatormonitor

Từ trái nghĩa

participantactor

Cụm từ liên quan

observer effectcụm từ
hiệu ứng quan sát
observer biascụm từ
thiên kiến của người quan sát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'observer' thường đề cập đến người hoặc thiết bị quan sát một cách chủ động, không tham gia vào sự kiện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'observer' và 'spectator'

'Observer' thường đề cập đến người quan sát một cách chuyên nghiệp hoặc khoa học, trong khi 'spectator' thường đề cập đến người xem một sự kiện giải trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'observer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'observer', có nghĩa là 'người quan sát'. Nó được hình thành từ động từ 'observe' (quan sát) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ 'observer' thường được sử dụng để mô tả người hoặc thiết bị quan sát một sự kiện hoặc hiện tượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến chính trị.

Phân tích từ

ob-
to
prefix
+
-serve
to watch or observe
root
+
-er
one who does
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。