Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. norm

norm

/nɔːrm/

「norm」在Vietnamese中是什麼意思?

tiêu chuẩn, quy tắc

The company has strict norms about workplace behavior.

Công ty có những quy tắc nghiêm ngặt về hành vi tại nơi làm việc.


如何正确使用「norm」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc nhóm.

Social norms dictate how people should behave in public.

Các quy tắc xã hội quy định cách người ta nên hành xử trong công cộng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học và tâm lý học.

chuyên ngành

Trong toán học, một giá trị trung bình hoặc giá trị tham chiếu.

The norm of a vector is its length.

Norm của một vector là độ dài của nó.

Trong toán học, norm thường dùng để chỉ độ dài hoặc giá trị tuyệt đối của một vector.

Cụm từ kết hợp

social normquy tắc xã hộicultural normquy tắc văn hóamathematical normnorm toán học

Từ đồng nghĩa

standardrulecustomconvention

Từ trái nghĩa

exceptiondeviationanomaly

Cụm từ liên quan

break the normcụm từ
vi phạm quy tắc
set the normcụm từ
đặt ra tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Khi nói về quy tắc xã hội, bạn có thể dùng 'norm' để chỉ các quy tắc không viết nhưng được chấp nhận rộng rãi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'norm' và 'standard'

'Norm' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'standard' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'norma', có nghĩa là 'công cụ đo lường' hoặc 'tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'norm' thường được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Trong toán học, nó có nghĩa là độ dài của một vector.

Phân tích từ

norm
tiêu chuẩn, quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。