Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nonsense

nonsense

/ˈnɒn.səns/
vô nghĩa

Stop talking nonsense and listen to me!

Ngừng nói vô nghĩa đi và nghe tôi nói!


thông thường

lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa, vô lý, vô nghĩa

His speech was full of nonsense about aliens controlling the government.

Bài phát biểu của anh ta toàn toàn những điều vô nghĩa về người ngoài hành tinh kiểm soát chính phủ.

Don't listen to her nonsense—she's just trying to confuse you.

Đừng nghe mấy lời vô nghĩa của cô ta—cô ta chỉ muốn làm bạn rối trí thôi.

Thường dùng để chỉ những điều phi lý, vô căn cứ hoặc không có giá trị.

văn chương

thể loại văn học hoặc kịch mang tính hài hước, phi lý

The play was a piece of pure nonsense, but it made us laugh.

Vở kịch đó toàn là những trò vô nghĩa, nhưng nó khiến chúng tôi cười vỡ bụng.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thường không mang tính nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

talk nonsensenói nhảm, nói vô nghĩacomplete nonsensehoàn toàn vô nghĩaa load of nonsensemột đống vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

rubbishgibberishabsurditybalderdash

Từ trái nghĩa

senselogicreasonmeaning

Cụm từ liên quan

make sensecụm từ
có ý nghĩa, hợp lý

Mẹo hay

Phân biệt 'nonsense' và 'sense'

'Nonsense' là trái nghĩa của 'sense' (có ý nghĩa). Khi ai đó nói 'nonsense', họ đang ám chỉ điều gì đó vô lý, không thể chấp nhận được.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong giao tiếp

'Nonsense' thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. Ví dụ: 'That's a load of nonsense!' (Đó toàn là chuyện nhảm!)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'non-' (không) + 'sense' (ý nghĩa), xuất hiện vào thế kỷ 14 với nghĩa là 'không có ý nghĩa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ những điều phi lý, vô căn cứ. Có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Phân tích từ

non-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
-sense
ý nghĩa, cảm giác
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。