Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exception

exception

/ɪkˈsɛpʃən/
ngoại lệ

This rule has no exceptions.

Quy tắc này không có ngoại lệ nào.


trang trọng

Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc quy định chung.

The exception proves the rule.

Ngoại lệ chứng minh quy tắc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

make an exceptionlàm ngoại lệno exceptionkhông có ngoại lệ

Từ đồng nghĩa

exemptionexclusiondeviation

Từ trái nghĩa

rulestandardnorm

Cụm từ liên quan

exception to the rulecụm từ
ngoại lệ đối với quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ trường hợp ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exceptio', có nghĩa là 'ngoại lệ' hoặc 'trường hợp ngoại lệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。