normal color vision
thị lực bình thườngShe has normal color vision, so she can distinguish all colors accurately.
Cô ấy có thị lực bình thường, vì vậy cô ấy có thể phân biệt tất cả các màu sắc chính xác.
Kiểu thị lực mà người có thể nhìn thấy và phân biệt tất cả các màu sắc trong phạm vi phổ màu bình thường mà mắt người có thể nhận biết.
The optometrist confirmed that he has normal color vision.
Bác sĩ khám mắt xác nhận rằng anh ấy có thị lực bình thường.
Normal color vision is essential for jobs like pilots and graphic designers.
Thị lực bình thường là điều cần thiết cho những nghề như phi công và thiết kế đồ họa.
Thị lực bình thường được định nghĩa là khả năng nhìn thấy và phân biệt các màu sắc trong phạm vi phổ màu bình thường mà mắt người có thể nhận biết, thường được kiểm tra bằng các bảng kiểm tra màu sắc như bảng Ishihara.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Kiểm tra thị lực màu
Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn có thị lực kém màu, bạn nên kiểm tra thị lực màu với một bác sĩ khám mắt.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Cụm từ này chỉ nên được sử dụng để mô tả khả năng nhìn thấy và phân biệt màu sắc bình thường, không nên dùng để mô tả các tình trạng thị lực kém màu.
Nguồn gốc từ
Từ 'normal' có nghĩa là bình thường, 'color' có nghĩa là màu sắc, và 'vision' có nghĩa là thị lực. Cụm từ này được sử dụng trong y học để mô tả khả năng nhìn thấy và phân biệt màu sắc bình thường.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong lĩnh vực thị lực và kiểm tra thị lực màu.