Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. normally

normally

/ˈnɔːməli/
bình thường

She normally wakes up at 7 AM.

Cô ấy thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.


thông thường

Theo cách thông thường hoặc bình thường

He normally works from home.

Anh ấy thường làm việc từ nhà.

Dùng để mô tả hành vi hoặc tình huống xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc thông thường.

Cụm từ kết hợp

normally dothường làmnormally happensthường xảy ra

Từ đồng nghĩa

usuallytypicallyroutinely

Từ trái nghĩa

abnormallyunusuallyirregularly

Mẹo hay

Sử dụng 'normally'

Dùng 'normally' để mô tả hành vi hoặc tình huống xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'normalis' có nghĩa là 'tuân theo quy tắc'

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành vi hoặc tình huống xảy ra theo quy tắc hoặc theo cách thông thường.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。