Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mentor

mentor

/ˈmɛntər/
người hướng dẫn

She became my mentor when I started my career.

Cô ấy trở thành người hướng dẫn của tôi khi tôi bắt đầu sự nghiệp.


trang trọngthông thường

Người có kinh nghiệm và kiến thức hướng dẫn, tư vấn hoặc hỗ trợ người khác, thường là người trẻ hơn hoặc mới bắt đầu trong một lĩnh vực nào đó.

He found a mentor who helped him navigate the challenges of starting a business.

Anh ấy tìm được một người hướng dẫn giúp anh ấy vượt qua những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, nghiệp vụ hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

mentor someonehướng dẫn ai đófind a mentortìm một người hướng dẫnbecome a mentortrở thành người hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

guideadvisorcoachtutor

Từ trái nghĩa

menteestudent

Cụm từ liên quan

menteecụm từ
người được hướng dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'mentor' thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để mô tả mối quan hệ giữa người có kinh nghiệm và người mới bắt đầu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa mentor và coach

Mentor thường tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức dài hạn, trong khi coach thường tập trung vào mục tiêu ngắn hạn và kỹ năng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'Mentor', một nhân vật trong sử thi Odyssey của Homer, người được Ulysses giao nhiệm vụ chăm sóc con trai của mình.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc giáo dục, nơi người hướng dẫn chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của mình.

Phân tích từ

ment
từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là 'trí tuệ'
root
+
-or
hậu tố tạo thành danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。