Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mere

mere

/mɪər/
chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn

She was a mere spectator at the event.

Cô ấy chỉ là một người xem sự kiện đó.


thông thường

Chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn; chỉ có, không nhiều hơn

He was a mere child when he first learned to swim.

Anh ấy chỉ mới là một đứa trẻ khi anh ấy học bơi lần đầu tiên.

The prize was a mere $10.

Giải thưởng chỉ có giá trị $10.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

mere factchỉ là sự thậtmere wordschỉ là những lời nóimere childchỉ là một đứa trẻ

Từ đồng nghĩa

simplebasicordinaryinsignificant

Từ trái nghĩa

significantimportantextraordinarycomplex

Cụm từ liên quan

a mere formalitycụm từ
chỉ là thủ tục
mere wordscụm từ
chỉ là những lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'mere'

Dùng 'mere' để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'merus' có nghĩa là 'thực sự, hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。