Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. merchant

merchant

/ˈmɜːtʃənt/
người buôn bán

The merchant sold spices at the market.

Người buôn bán bán gia vị ở chợ.


trang trọng

Người kinh doanh, bán hàng hoặc mua bán hàng hóa.

She became a successful merchant in the silk trade.

Cô ấy trở thành một thương gia thành công trong ngành buôn lụa.

Thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong thời trung cổ.

Cụm từ kết hợp

merchant accounttài khoản thương giamerchant shiptàu buôn

Từ đồng nghĩa

traderdealersellervendor

Từ trái nghĩa

customerbuyer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'merchant' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế, không dùng cho người bán hàng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'marchant', từ tiếng Latinh 'mercans' (người bán hàng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'merchant' thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。