Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lateral

lateral

/ˈlætərəl/
ngang

The doctor examined the patient's lateral movement.

Bác sĩ kiểm tra chuyển động ngang của bệnh nhân.


trang trọng

Thuộc về hoặc diễn ra theo hướng ngang, song song với mặt đất hoặc một mặt phẳng tham chiếu.

The company expanded its lateral operations to new markets.

Công ty mở rộng hoạt động ngang của mình đến các thị trường mới.

Thường dùng trong y học, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả chuyển động hoặc cấu trúc theo hướng ngang.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, liên quan đến bên hoặc phía của cơ thể.

The patient had a lateral incision on the left side.

Bệnh nhân có một vết cắt ngang ở bên trái.

Dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.

Cụm từ kết hợp

lateral movementchuyển động nganglateral thinkingsuy nghĩ nganglateral expansionmở rộng ngang

Từ đồng nghĩa

horizontalsidewaystransverse

Từ trái nghĩa

verticallongitudinal

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
suy nghĩ sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'lateral' thường dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lateral' và 'vertical'

'Lateral' mô tả hướng ngang, còn 'vertical' mô tả hướng dọc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'lateralis', có nghĩa là 'thuộc về bên' hoặc 'ngang'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lateral' thường dùng để mô tả hướng ngang hoặc chuyển động song song với mặt đất. Trong y học, nó có thể chỉ vị trí bên của cơ thể.

Phân tích từ

later
bên
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。