Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. latest

latest

/ˈleɪtɪst/
mới nhất

This is the latest model of smartphone.

Đây là mẫu smartphone mới nhất.


trang trọngthông thường

Mới nhất, hiện tại nhất, gần đây nhất.

She shared the latest news about the project.

Cô ấy chia sẻ tin tức mới nhất về dự án.

The latest fashion trends are quite bold this season.

Các xu hướng thời trang mới nhất mùa này khá dám mạo hiểm.

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất.

Cụm từ kết hợp

latest newstin tức mới nhấtlatest updatecập nhật mới nhấtlatest modelmẫu mới nhất

Từ đồng nghĩa

most recentnewestcurrent

Từ trái nghĩa

oldestearliestoutdated

Cụm từ liên quan

as of the latestcụm từ
tính đến thời điểm gần đây nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Từ 'latest' thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, ví dụ: 'latest news' (tin tức mới nhất).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'late'

'Latest' chỉ mới nhất, còn 'late' có nghĩa là muộn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'late' (muộn) + hậu tố '-est' (so sánh nhất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, không chỉ về thời gian mà còn về sự hiện đại hoặc tiến bộ.

Phân tích từ

late
muộn
root
+
-est
so sánh nhất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。