lately

/ˈleɪtli/
gần đây

I haven't seen her lately.

Tôi chưa gặp cô ấy gần đây.


thông thường

Trong thời gian gần đây, gần đây

He's been working a lot lately.

Anh ấy đã làm việc rất nhiều gần đây.

Lately, I've been feeling tired.

Gần đây, tôi cảm thấy mệt mỏi.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây mà không cần xác định rõ.

Cụm từ kết hợp

lately I've beengần đây tôi đãlately in the newsgần đây trong tin tức

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'lately'

Dùng 'lately' khi muốn nhấn mạnh về thời gian gần đây mà không cần xác định rõ. Ví dụ: 'Lately, I've been busy.' (Gần đây, tôi đã bận rộn.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lately' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'lately', từ 'late' (muộn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây mà không cần xác định rõ. Có thể dùng thay thế cho 'recently' nhưng 'lately' thường nhấn mạnh hơn về thời gian gần đây.

Phân tích từ

late
muộn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt