think outside the box
tư duy sáng tạoTo solve this problem, we need to think outside the box.
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tư duy sáng tạo.
Nói đến cách suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi cách tiếp cận truyền thống hoặc quy tắc cứng nhắc.
The best solutions often come from thinking outside the box.
Các giải pháp tốt nhất thường xuất phát từ tư duy sáng tạo.
Innovation requires us to think outside the box.
Sáng tạo yêu cầu chúng ta tư duy sáng tạo.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích sự sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề bằng cách khác biệt.
Quy tắc vàng
Không giới hạn suy nghĩ
Đừng bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống, hãy tìm kiếm các giải pháp mới mẻ.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ một bài toán về các điểm trên một lá giấy, yêu cầu người ta vẽ các đường nối mà không vượt ra ngoài khung giấy. Bài toán này được sử dụng để minh họa cách suy nghĩ truyền thống có thể bị giới hạn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, các dự án sáng tạo hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.