Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lateral movement

lateral movement

/ˈlætərəl ˈmuːvmənt/
di chuyển ngang

Attackers use lateral movement to spread within a network.

Kẻ tấn công sử dụng di chuyển ngang để lan truyền trong mạng.


chuyên ngành

Trong mạng máy tính, di chuyển ngang là quá trình tấn công lan truyền từ một hệ thống hoặc tài khoản đã bị xâm nhập sang các hệ thống hoặc tài khoản khác trong cùng một mạng.

After gaining access to one server, hackers performed lateral movement to compromise other systems.

Sau khi xâm nhập vào một máy chủ, hacker đã thực hiện di chuyển ngang để xâm hại các hệ thống khác.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền.

Cụm từ kết hợp

lateral movement attackcuộc tấn công di chuyển nganglateral movement techniquekỹ thuật di chuyển ngang

Từ đồng nghĩa

network traversalprivilege escalationinternal movement

Cụm từ liên quan

privilege escalationcụm từ
tăng quyền truy cập
network traversalcụm từ
duyệt mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bảo mật mạng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Bảo mật mạng

Di chuyển ngang là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến trong bảo mật mạng.

Nguồn gốc từ

Từ 'lateral' có nghĩa là 'ngang' và 'movement' có nghĩa là 'di chuyển'. Trong bảo mật mạng, thuật ngữ này mô tả quá trình tấn công lan truyền trong mạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền từ một hệ thống đã bị xâm nhập sang các hệ thống khác.

Phân tích từ

lateral
ngang
adjective
+
movement
di chuyển
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。