Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. later

later

/ˈleɪtər/
sau

I'll see you later.

Tôi sẽ gặp anh sau.


thông thường

Một thời điểm trong tương lai gần, sau thời điểm hiện tại.

We can discuss this later.

Chúng ta có thể thảo luận về điều này sau.

I'll call you later.

Tôi sẽ gọi anh sau.

Thường được sử dụng để đề cập đến một thời điểm không xác định trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

see you latergặp nhau sautalk about it laterthảo luận về điều đó sau

Từ đồng nghĩa

sooneventuallyafterward

Từ trái nghĩa

nowearlierimmediately

Cụm từ liên quan

see you latercụm từ
tạm biệt, gặp nhau sau

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ 'later' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để đề cập đến một thời điểm trong tương lai gần mà không cần phải xác định chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'latter', có nghĩa là 'sau' hoặc 'cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để đề cập đến một thời điểm trong tương lai gần mà không cần phải xác định chính xác.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。