Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. junction

junction

/ˈdʒʌŋkʃən/
điểm giao

The traffic light is at the junction of two busy streets.

Cột đèn giao thông ở điểm giao của hai con đường bận rộn.


trang trọng

Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường, đường sắt, đường ống, hoặc các đường dẫn khác.

The junction of the two rivers creates a beautiful landscape.

Điểm giao của hai con sông tạo ra một cảnh quan đẹp.

Thường dùng trong kỹ thuật, giao thông, hoặc địa lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong điện tử, điểm kết nối giữa các mạch hoặc linh kiện.

The circuit has a junction where the current splits into two paths.

Mạch điện có một điểm giao nơi dòng điện chia thành hai đường.

Dùng trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật điện.

Cụm từ kết hợp

railway junctionđiểm giao đường sắtroad junctionđiểm giao đường bộelectrical junctionđiểm kết nối điện

Từ đồng nghĩa

intersectioncrossroadsconnection

Từ trái nghĩa

disconnectionseparation

Cụm từ liên quan

at the junction ofcụm từ
ở điểm giao nhau của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Junction' thường dùng cho giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'iunctio' (kết nối).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'junction' thường dùng để chỉ điểm giao nhau vật lý, trong khi 'intersection' có thể dùng cho cả giao nhau vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

junc
kết nối
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。