jump the gun
bắt đầu quá sớmDon't jump the gun on the project until we get approval.
Đừng bắt đầu quá sớm dự án cho đến khi chúng ta được phê duyệt.
Bắt đầu hoặc hành động trước khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
He jumped the gun by announcing the results before all votes were counted.
Anh ấy bắt đầu quá sớm bằng cách công bố kết quả trước khi tất cả các phiếu bầu được tính.
We need to wait for the official guidelines before we jump the gun.
Chúng ta cần đợi hướng dẫn chính thức trước khi bắt đầu quá sớm.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có thông tin hoặc sự chuẩn bị đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu idiom này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp, đặc biệt trong các dự án hoặc tình huống làm việc.
Quy tắc vàng
Tránh bắt đầu quá sớm
Luôn chờ đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp trước khi bắt đầu một dự án hoặc hành động.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ môn chạy đua, nơi các vận động viên có thể bắt đầu quá sớm trước khi súng bật (gun) báo hiệu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc dự án để nhắc nhở người khác đợi cho đến khi có sự chuẩn bị hoặc sự cho phép thích hợp.