Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. junior

junior

/ˈdʒuːniər/
thành viên trẻ tuổi hoặc có cấp bậc thấp hơn

She is the junior member of the team.

Cô ấy là thành viên trẻ tuổi nhất trong nhóm.


trang trọngthông thường

Người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức, công ty, hoặc nhóm.

He was promoted from junior to senior analyst.

Anh ấy được thăng chức từ phân tích viên trẻ lên phân tích viên cao cấp.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức.

trang trọng

Năm học đầu tiên trong một chương trình đại học hoặc cao đẳng.

She is in her junior year at university.

Cô ấy đang học năm thứ ba tại đại học.

Trong hệ thống giáo dục Mỹ, 'junior' thường chỉ năm thứ ba trong bốn năm đại học.

Cụm từ kết hợp

junior memberthành viên trẻ tuổijunior positionvị trí trẻ tuổijunior high schooltrung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

junior-levelyoungersubordinate

Từ trái nghĩa

senioreldersuperior

Cụm từ liên quan

junior high schoolcụm từ
trung học cơ sở
junior varsitycụm từ
đội bóng trẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Trong tiếng Anh Mỹ, 'junior year' thường chỉ năm thứ ba đại học.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'junior' và 'senior'

'Junior' chỉ cấp bậc thấp hơn, còn 'senior' chỉ cấp bậc cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'iunior' (trẻ tuổi hơn) qua tiếng Pháp 'junior' vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'junior' cũng có thể dùng để chỉ một người cùng tên với cha mình, thường viết tắt là 'Jr.'

Phân tích từ

junior
trẻ tuổi hơn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。