Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intersection

intersection

/ˌɪntərˈsɛkʃən/
điểm giao nhau

The car stopped at the intersection.

Xe dừng lại ở điểm giao nhau.


trang trọng

Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, thường có tín hiệu giao thông điều khiển.

Pedestrians should wait for the green light at the intersection.

Người đi bộ nên chờ đèn xanh ở điểm giao nhau.

Thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, có tín hiệu giao thông.

trang trọng

Điểm chung giữa hai hoặc nhiều lĩnh vực, khái niệm, hoặc sự kiện.

The intersection of art and technology is fascinating.

Điểm giao nhau giữa nghệ thuật và công nghệ rất thú vị.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp hoặc giao thoa giữa các lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

traffic intersectionđiểm giao thôngintersection of roadsđiểm giao nhau của các con đường

Từ đồng nghĩa

crossroadsjunctioncrossing

Từ trái nghĩa

dead endcul-de-sac

Cụm từ liên quan

at the intersection ofcụm từ
ở điểm giao nhau giữa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'intersection' thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intersection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio', nghĩa là 'chặt cắt giữa', từ 'inter-' (giữa) và 'sectio' (cắt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp giữa các lĩnh vực.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-section
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。