Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. june

june

/dʒuːn/
tháng sáu

June is the sixth month of the year.

Tháng sáu là tháng thứ sáu trong năm.


trang trọng

Tháng sáu trong lịch Gregorian, nằm giữa mùa hè ở bán cầu bắc và mùa đông ở bán cầu nam.

We usually go to the beach in June.

Chúng tôi thường đi biển vào tháng sáu.

Tháng sáu là tháng đầu tiên của mùa hè ở nhiều vùng khí hậu.

Cụm từ kết hợp

June heatnắng tháng sáuJune weddinglễ cưới tháng sáu

Từ đồng nghĩa

sixth month

Mẹo hay

Ghi nhớ tháng sáu

Tháng sáu là tháng đầu tiên của mùa hè ở nhiều vùng khí hậu, thường có thời tiết ấm áp.

Nguồn gốc từ

Tên 'June' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Junius', có thể liên quan đến nữ thần Juno trong thần thoại La Mã.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'June' thường được sử dụng để chỉ tháng sáu trong lịch, không phải là một từ có nhiều nghĩa khác.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。