connection

/kəˈnekʃən/
kết nối

She made a connection with her new colleague.

Cô ấy đã kết nối với đồng nghiệp mới của mình.


chung

Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc khái niệm.

The internet provides a global connection between people.

Internet cung cấp sự kết nối toàn cầu giữa con người.

Từ này thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc liên kết giữa các thực thể.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự liên kết vật lý hoặc kỹ thuật giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

The engineer checked the electrical connection before turning on the machine.

Kỹ sư đã kiểm tra kết nối điện trước khi bật máy.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến các kết nối vật lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

make a connectionkết nốilose connectionmất kết nốiestablish a connectionthiết lập kết nối

Cụm từ liên quan

connection poolcụm từ
bộ quản lý kết nối
social connectioncụm từ
mối liên hệ xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Trong ngữ cảnh xã hội, 'connection' thường đề cập đến mối quan hệ hoặc liên hệ giữa các cá nhân.

Quy tắc vàng

Kết nối kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'connection' thường đề cập đến các kết nối vật lý hoặc kỹ thuật giữa các thiết bị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'connection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectio', có nghĩa là 'sự kết nối'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ xã hội đến các kết nối kỹ thuật.

Phân tích từ

connect
kết nối
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt