injure
làm bị thươngHe injured his knee during the soccer match.
Anh ấy bị thương đầu gối trong trận bóng đá.
gây thương tích hoặc tổn hại về thể chất cho ai đó hoặc một phần cơ thể
The accident injured three passengers.
Vụ tai nạn làm bị thương ba hành khách.
She injured her back while lifting heavy boxes.
Cô ấy bị thương lưng khi nâng những chiếc hộp nặng.
Thường dùng cho tổn thương thể chất do tai nạn, bạo lực hoặc hoạt động thể lực. Không dùng cho tổn thương tinh thần trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
gây tổn hại đến danh dự, uy tín hoặc quyền lợi của ai đó (nghĩa bóng)
The article injured the company's reputation.
Bài báo đã gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'injure', 'hurt', 'wound'
'Injure' thường dùng cho tổn thương nghiêm trọng hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. 'Hurt' có thể dùng cho mọi mức độ tổn thương (thể chất hoặc tinh thần). 'Wound' thường chỉ tổn thương do vũ khí hoặc vết cắt.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'injure' trong câu bị động
Câu bị động với 'injure' rất phổ biến: 'Two people were injured in the accident.' (Hai người bị thương trong vụ tai nạn.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh trung cổ 'enjuren', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enjorner' (làm tổn thương), xuất phát từ tiếng Latin 'iniuria' (sự bất công, tổn hại).
Ghi chú sử dụng
1. 'Injure' thường nhấn mạnh vào kết quả của hành động gây tổn hại, trong khi 'hurt' có thể dùng cho tổn thương nhẹ hoặc tinh thần. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'injure' ám chỉ tổn hại có thể định lượng hoặc chứng minh được. 3. Không dùng 'injure' cho những tổn thương tinh thần không rõ ràng.