Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. initiative

initiative

/ɪˈnɪʃə.tɪv/
sự chủ động

She took the initiative to organize the team-building event.

Cô ấy chủ động tổ chức sự kiện gắn kết đội ngũ.


trang trọng

Sự chủ động, sự bắt đầu hoặc thực hiện một hành động hoặc dự án.

The company encourages employees to show initiative in problem-solving.

Công ty khuyến khích nhân viên chủ động trong việc giải quyết vấn đề.

Thường dùng để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

take the initiativechủ độngshow initiativehiển thị sự chủ động

Từ đồng nghĩa

proactivenessenterpriseresourcefulness

Từ trái nghĩa

passivityinactivity

Cụm từ liên quan

take the initiativecụm từ
chủ động bắt đầu hoặc thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'initiative' để mô tả sự chủ động trong việc bắt đầu hoặc thực hiện một dự án hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'initiative' và 'initiative'

'Initiative' là danh từ, trong khi 'initiative' cũng có thể là tính từ (nhưng hiếm khi dùng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'initiatīvus', có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.

Phân tích từ

initiate
bắt đầu
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。