Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. injection

injection

/ɪnˈdʒekʃən/

「injection」在Vietnamese中是什麼意思?

tiêm

The doctor gave me an injection to relieve the pain.

Bác sĩ đã tiêm thuốc giúp tôi giảm đau.


如何正确使用「injection」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
chuyên ngành

Hành động tiêm một chất lỏng, thường là thuốc, vào cơ thể bằng kim tiêm.

She received an injection of insulin before her meal.

Cô ấy đã tiêm insulin trước khi ăn.

Thường được sử dụng trong y học để chỉ việc tiêm thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể.

thông thường

Sự châm ngòi, châm vào một vật để tạo ra hiệu ứng.

The new policy was an injection of energy into the company.

Chính sách mới đã mang lại sự động viên cho công ty.

Sử dụng trong ngữ cảnh không y học để chỉ việc mang lại động viên hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

injection sitechỗ tiêminjection moldkhung đúcinjection therapyliệu pháp tiêm

Từ đồng nghĩa

injectioninjectioninjection

Cụm từ liên quan

injection sitecụm từ
chỗ tiêm
injection moldcụm từ
khung đúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, hãy sử dụng 'tiêm' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Trong y học, 'injection' chỉ việc tiêm thuốc vào cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'injection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injectio', nghĩa là 'hành động châm vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, từ này thường chỉ việc tiêm thuốc. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng để chỉ việc mang lại động viên hoặc năng lượng.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-ject
châm
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。