hurt
làm đauShe hurt her leg while playing soccer.
Cô ấy bị thương chân khi đang chơi bóng đá.
thông thường
Gây đau cho ai đó, gây tổn thương về thể xác hoặc cảm xúc.
His words hurt me deeply.
Lời nói của anh ấy làm tôi đau lòng.
Có thể dùng cho cả đau thể xác và đau tâm lý.
thông thường
Bị tổn thương, bị thương tích.
The dog hurt its paw.
Con chó bị thương móng chân.
Cụm từ kết hợp
hurt someone's feelingslàm tổn thương cảm xúc của aihurt badlybị thương nặnghurt oneselfbị thương tự mình
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Động từ 'hurt' thường dùng ở thể bất quy tắc (hurt - hurt - hurt).
Quy tắc vàng
Động từ bất quy tắc
'Hurt' là một động từ bất quy tắc, không thay đổi hình thức ở quá khứ và phân từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hurtian', có nghĩa là 'gây đau'.
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng như động từ hoặc tính từ (hurt - hurt - hurt).
Phân tích từ
hurt
gây đau
rootTừ Điển Anh Việt