inject

/ɪnˈdʒɛkt/
tiêm thuốc

The doctor will inject the vaccine into your arm.

Bác sĩ sẽ tiêm vaccine vào cánh tay của bạn.


Y học
Y học

đưa thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể bằng kim tiêm

The nurse injected the patient with penicillin.

Y tá đã tiêm penicillin cho bệnh nhân.

Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế lẫn phi y tế (ví dụ: tiêm năng lượng, ý tưởng).

Kỹ thuật
chuyên ngành

bơm (chất lỏng, khí) vào một vật thể hoặc không gian

They injected air into the tire to inflate it.

Họ bơm không khí vào lốp xe để làm nó phồng lên.

Thường dùng trong kỹ thuật, ví dụ: tiêm khí nén, tiêm nhiên liệu.

figurative

thêm, đưa vào (ý tưởng, cảm xúc, tiền bạc) một cách mạnh mẽ

The coach injected new energy into the team.

Huấn luyện viên đã truyền năng lượng mới cho đội.

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền cảm hứng hoặc thay đổi tích cực.

Cụm từ kết hợp

inject intotiêm vào / đưa vàoinject withtiêm bằng / tiêm vàoinject energytruyền năng lượnginject capitalbơm vốn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'inject' vs 'insert'

'Inject' nhấn mạnh vào hành động đưa chất lỏng vào cơ thể hoặc vật thể bằng áp lực (thường dùng kim tiêm). 'Insert' chỉ đơn giản là đặt vào mà không nhất thiết có áp lực (ví dụ: 'insert a key into a lock').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'inject' trong y tế

Luôn đi kèm với vật chứa chất lỏng: 'inject a vaccine', 'inject insulin'. Không dùng 'inject' để chỉ việc uống thuốc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *iniectus*, dạng quá khứ phân từ của *inicere* (ném vào, đưa vào), gồm *in-* (vào) + *iacere* (ném). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *injecter* vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Trong y tế, 'inject' thường đi kèm với vật chứa chất lỏng (ví dụ: 'inject a drug'). Trong ngữ cảnh phi y tế, có thể dùng để chỉ việc đưa vào một cách mạnh mẽ (ví dụ: 'inject creativity'). Không dùng 'inject' để chỉ tiêm thuốc theo cách không chuyên nghiệp (ví dụ: 'tiêm thuốc' trong y tế chuyên nghiệp là 'administer an injection').

Phân tích từ

in-
vào, hướng vào
prefix
+
-ject
ném, đưa vào
root
Từ Điển Anh Việt